бужени́на
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Giăm-bông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бужени́на | — |
| Sinh cách | бужени́ны | — |
| Tặng cách | бужени́не | — |
| Đối cách | бужени́ну | — |
| Công cụ cách | бужени́ной, бужени́ною | — |
| Giới cách | бужени́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бужени́на | — |
| Sinh cách | бужени́ны | — |
| Tặng cách | бужени́не | — |
| Đối cách | бужени́ну | — |
| Công cụ cách | бужени́ной, бужени́ною | — |
| Giới cách | бужени́не | — |