бужени́на буженина

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Giăm-bông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбужени́на—
Sinh cáchбужени́ны—
Tặng cáchбужени́не—
Đối cáchбужени́ну—
Công cụ cáchбужени́ной, бужени́ною—
Giới cáchбужени́не—