буера́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- khe núi, rãnh xói mòn, khe sâu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буера́к | буера́ки |
| Sinh cách | буера́ка | буера́ков |
| Tặng cách | буера́ку | буера́кам |
| Đối cách | буера́к | буера́ки |
| Công cụ cách | буера́ком | буера́ками |
| Giới cách | буера́ке | буера́ках |