буера́к буерак

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. khe núi, rãnh xói mòn, khe sâu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуера́кбуера́ки
Sinh cáchбуера́кабуера́ков
Tặng cáchбуера́кубуера́кам
Đối cáchбуера́кбуера́ки
Công cụ cáchбуера́комбуера́ками
Giới cáchбуера́кебуера́ках