будёновка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mũ budyonovka, mũ chiến sĩ đỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбудёновкабудёновки
Sinh cáchбудёновкибудёновок
Tặng cáchбудёновкебудёновкам
Đối cáchбудёновкубудёновки
Công cụ cáchбудёновкой, будёновкоюбудёновками
Giới cáchбудёновкебудёновках