будуа́р будуар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phòng ngủ, phòng trang điểm, buồng khuê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбудуа́рбудуа́ры
Sinh cáchбудуа́рабудуа́ров
Tặng cáchбудуа́рубудуа́рам
Đối cáchбудуа́рбудуа́ры
Công cụ cáchбудуа́ромбудуа́рами
Giới cáchбудуа́ребудуа́рах