будуа́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phòng ngủ, phòng trang điểm, buồng khuê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | будуа́р | будуа́ры |
| Sinh cách | будуа́ра | будуа́ров |
| Tặng cách | будуа́ру | будуа́рам |
| Đối cách | будуа́р | будуа́ры |
| Công cụ cách | будуа́ром | будуа́рами |
| Giới cách | будуа́ре | будуа́рах |