бу́дочник будочник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người gác chòiтот, кто несёт службу в будке
  2. lính gácполицейский сторож
  3. lính canh, cảnh binh (lịch sử)lịch sửhistorical

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́дочникбу́дочники
Sinh cáchбу́дочникабу́дочников
Tặng cáchбу́дочникубу́дочникам
Đối cáchбу́дочникабу́дочников
Công cụ cáchбу́дочникомбу́дочниками
Giới cáchбу́дочникебу́дочниках