бу́дочник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người gác chòiтот, кто несёт службу в будке
- lính gácполицейский сторож
- lính canh, cảnh binh (lịch sử)lịch sửhistorical
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́дочник | бу́дочники |
| Sinh cách | бу́дочника | бу́дочников |
| Tặng cách | бу́дочнику | бу́дочникам |
| Đối cách | бу́дочника | бу́дочников |
| Công cụ cách | бу́дочником | бу́дочниками |
| Giới cách | бу́дочнике | бу́дочниках |