бу́дочка
danh từbất động vật
Nghĩa
- quầy nhỏ, tiệm nhỏ, lều nhỏ, chuồng chó
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́дочка | бу́дочки |
| Sinh cách | бу́дочки | бу́дочек |
| Tặng cách | бу́дочке | бу́дочкам |
| Đối cách | бу́дочку | бу́дочки |
| Công cụ cách | бу́дочкой, бу́дочкою | бу́дочками |
| Giới cách | бу́дочке | бу́дочках |