буди́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nũng nịu, bướng bỉnh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | буди́рую |
| ты | буди́руешь |
| он / она / оно | буди́рует |
| мы | буди́руем |
| вы | буди́руете |
| они | буди́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | буди́ровал |
| Giống cái | буди́ровала |
| Giống trung | буди́ровало |
| Số nhiều | буди́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | буди́руй |
| Số nhiều | буди́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | буди́рующий | буди́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | буди́руя | будировавши |