буди́ровать будировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nũng nịu, bướng bỉnh

Chia động từ

Hiện tại
ябуди́рую
тыбуди́руешь
он / она / онобуди́рует
мыбуди́руем
выбуди́руете
онибуди́руют
Quá khứ
Giống đựcбуди́ровал
Giống cáiбуди́ровала
Giống trungбуди́ровало
Số nhiềuбуди́ровали
Mệnh lệnh
Số ítбуди́руй
Số nhiềuбуди́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбуди́рующийбуди́ровавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбуди́руябудировавши