буго́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Gò, mô, đống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буго́р | бугры́ |
| Sinh cách | бугра́ | бугро́в |
| Tặng cách | бугру́ | бугра́м |
| Đối cách | буго́р | бугры́ |
| Công cụ cách | бугро́м | бугра́ми |
| Giới cách | бугре́ | бугра́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буго́р | бугры́ |
| Sinh cách | бугра́ | бугро́в |
| Tặng cách | бугру́ | бугра́м |
| Đối cách | буго́р | бугры́ |
| Công cụ cách | бугро́м | бугра́ми |
| Giới cách | бугре́ | бугра́х |