буга́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bò đực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буга́й | бугаи́ |
| Sinh cách | бугая́ | бугаёв |
| Tặng cách | бугаю́ | бугая́м |
| Đối cách | бугая́ | бугаёв |
| Công cụ cách | бугаём | бугая́ми |
| Giới cách | бугае́ | бугая́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буга́й | бугаи́ |
| Sinh cách | бугая́ | бугаёв |
| Tặng cách | бугаю́ | бугая́м |
| Đối cách | бугая́ | бугаёв |
| Công cụ cách | бугаём | бугая́ми |
| Giới cách | бугае́ | бугая́х |