бубо́н бубон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sưng bạch hạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбубо́нбубо́ны
Sinh cáchбубо́набубо́нов
Tặng cáchбубо́нубубо́нам
Đối cáchбубо́нбубо́ны
Công cụ cáchбубо́номбубо́нами
Giới cáchбубо́небубо́нах