бубо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sưng bạch hạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бубо́н | бубо́ны |
| Sinh cách | бубо́на | бубо́нов |
| Tặng cách | бубо́ну | бубо́нам |
| Đối cách | бубо́н | бубо́ны |
| Công cụ cách | бубо́ном | бубо́нами |
| Giới cách | бубо́не | бубо́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бубо́н | бубо́ны |
| Sinh cách | бубо́на | бубо́нов |
| Tặng cách | бубо́ну | бубо́нам |
| Đối cách | бубо́н | бубо́ны |
| Công cụ cách | бубо́ном | бубо́нами |
| Giới cách | бубо́не | бубо́нах |