бтрdanh từgiống đựcbất động vậtkhông biến cáchNghĩaxe bọc thép chở quânxe thiết giáp chở quânAbbr. of (б)роне(тр)анспортёр.khẩu đội pháoAbbr. of (б)а(т)а(р)е́я.