бтр

danh từgiống đựcbất động vậtkhông biến cách

Nghĩa

  1. xe bọc thép chở quân
  2. xe thiết giáp chở quânAbbr. of (б)роне(тр)анспортёр.
  3. khẩu đội pháoAbbr. of (б)а(т)а(р)е́я.