бряца́ть бряцать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Leng keng, lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng
  2. làm kêu leng kengТпроизводить звукиlẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng

Chia động từ

Hiện tại
ябряца́ю
тыбряца́ешь
он / она / онобряца́ет
мыбряца́ем
выбряца́ете
онибряца́ют
Quá khứ
Giống đựcбряца́л
Giống cáiбряца́ла
Giống trungбряца́ло
Số nhiềuбряца́ли
Mệnh lệnh
Số ítбряца́й
Số nhiềuбряца́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбряца́ющийбряца́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбряца́ябряцав, бряцавши

Ví dụ

  • бряцатьая шпорами
    làm đinh thúc ngựa kêu lẻng kẻng
  • бряцать оружием
    đe dọa gây chiến