бряца́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Sự làm kêu leng kenglẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng
- tiếng leng kengзвукиlẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бряца́ние | бряца́ния |
| Sinh cách | бряца́ния | бряца́ний |
| Tặng cách | бряца́нию | бряца́ниям |
| Đối cách | бряца́ние | бряца́ния |
| Công cụ cách | бряца́нием | бряца́ниями |
| Giới cách | бряца́нии | бряца́ниях |