бря́кнуться брякнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thốt ra, lỡ lời, để lộa secret
  2. rơi bịch, ngã chổng vó

Chia động từ

Tương lai
ября́кнусь
тыбря́кнешься
он / она / онобря́кнется
мыбря́кнемся
выбря́кнетесь
онибря́кнутся
Quá khứ
Giống đựcбря́кнулся
Giống cáiбря́кнулась
Giống trungбря́кнулось
Số nhiềuбря́кнулись
Mệnh lệnh
Số ítбря́кнись
Số nhiềuбря́книтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—бря́кнувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—бря́кнувшись