Nghĩa
- Leng keng, lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng
- làm kêu leng kengТпроизводить шумlẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng
- ném mạnh, vứt mạnhВс силой бросать
- nói bộp chộpВнеобдуманно говоритьперен.
- đánh rơi, làm rơiронять
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | бря́каю |
|---|
| ты | бря́каешь |
|---|
| он / она / оно | бря́кает |
|---|
| мы | бря́каем |
|---|
| вы | бря́каете |
|---|
| они | бря́кают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | бря́кал |
|---|
| Giống cái | бря́кала |
|---|
| Giống trung | бря́кало |
|---|
| Số nhiều | бря́кали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | бря́кай |
|---|
| Số nhiều | бря́кайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | бря́кающий | бря́кавший |
|---|
| Bị động | брякаемый | бряканный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | бря́кая | брякав, брякавши |
|---|