брюссе́ль брюссель

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Brúc-xenгород, столица Бельгии

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchБрюссе́ль—
Sinh cáchБрюссе́ля—
Tặng cáchБрюссе́лю—
Đối cáchБрюссе́ль—
Công cụ cáchБрюссе́лем—
Giới cáchБрюссе́ле—