брю́лик брюлик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kim cương, đá quý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбрю́ликбрю́лики
Sinh cáchбрю́ликабрю́ликов
Tặng cáchбрю́ликубрю́ликам
Đối cáchбрю́ликбрю́лики
Công cụ cáchбрю́ликомбрю́ликами
Giới cáchбрю́ликебрю́ликах