брю́ки-галифе́ брюки-галифе

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. quần gali-phê, quần bó gối, quần phồng gối, quần jodhpursflared breeches

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—брю́ки-галифе́
Sinh cách—брю́к-галифе́
Tặng cách—брю́кам-галифе́
Đối cách—брю́ки-галифе́
Công cụ cách—брю́ками-галифе́
Giới cách—брю́ках-галифе́