брю́ква
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cải củBrassica napus rapifera
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | брю́ква | брю́квы |
| Sinh cách | брю́квы | брю́кв |
| Tặng cách | брю́кве | брю́квам |
| Đối cách | брю́кву | брю́квы |
| Công cụ cách | брю́квой, брю́квою | брю́квами |
| Giới cách | брю́кве | брю́квах |