бры́нза
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Phó-mát cừu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бры́нза | — |
| Sinh cách | бры́нзы | — |
| Tặng cách | бры́нзе | — |
| Đối cách | бры́нзу | — |
| Công cụ cách | бры́нзой, бры́нзою | — |
| Giới cách | бры́нзе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бры́нза | — |
| Sinh cách | бры́нзы | — |
| Tặng cách | бры́нзе | — |
| Đối cách | бры́нзу | — |
| Công cụ cách | бры́нзой, бры́нзою | — |
| Giới cách | бры́нзе | — |