брыка́ться брыкаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đá hậu

Chia động từ

Hiện tại
ябрыка́юсь
тыбрыка́ешься
он / она / онобрыка́ется
мыбрыка́емся
выбрыка́етесь
онибрыка́ются
Quá khứ
Giống đựcбрыка́лся
Giống cáiбрыка́лась
Giống trungбрыка́лось
Số nhiềuбрыка́лись
Mệnh lệnh
Số ítбрыка́йся
Số nhiềuбрыка́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбрыка́ющийсябрыка́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбрыка́ясьбрыкавшись