брыка́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đá hậu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | брыка́юсь |
| ты | брыка́ешься |
| он / она / оно | брыка́ется |
| мы | брыка́емся |
| вы | брыка́етесь |
| они | брыка́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | брыка́лся |
| Giống cái | брыка́лась |
| Giống trung | брыка́лось |
| Số nhiều | брыка́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | брыка́йся |
| Số nhiều | брыка́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | брыка́ющийся | брыка́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | брыка́ясь | брыкавшись |