бры́знуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắn tung tóe, văng tung tóe, bắn tung
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | бры́знусь |
| ты | бры́знешься |
| он / она / оно | бры́знется |
| мы | бры́знемся |
| вы | бры́знетесь |
| они | бры́знутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бры́знулся |
| Giống cái | бры́знулась |
| Giống trung | бры́знулось |
| Số nhiều | бры́знулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бры́знись |
| Số nhiều | бры́знитесь |