бры́згаться брызгаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rảy cho nhauбрызгать друг на другаvảy
  2. rảy, vảy, phunТ

Chia động từ

Hiện tại
ябры́згаюсь
тыбры́згаешься
он / она / онобры́згается
мыбры́згаемся
выбры́згаетесь
онибры́згаются
Quá khứ
Giống đựcбры́згался
Giống cáiбры́згалась
Giống trungбры́згалось
Số nhiềuбры́згались
Mệnh lệnh
Số ítбры́згайся
Số nhiềuбры́згайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбры́згающийсябры́згавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбры́згаясь, бры́зжасьбрызгавшись