бры́зга
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tia nước bắn, giọt bắn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бры́зга | бры́зги |
| Sinh cách | бры́зги | бры́зг, бры́згов |
| Tặng cách | бры́зге | бры́згам |
| Đối cách | бры́згу | бры́зги |
| Công cụ cách | бры́згой, бры́згою | бры́згами |
| Giới cách | бры́зге | бры́згах |