бры́зга брызга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tia nước bắn, giọt bắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбры́згабры́зги
Sinh cáchбры́згибры́зг, бры́згов
Tặng cáchбры́згебры́згам
Đối cáchбры́згубры́зги
Công cụ cáchбры́згой, бры́згоюбры́згами
Giới cáchбры́згебры́згах