брус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Rầm, thanh, xà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбру́сбру́сы
Sinh cáchбру́сабрусо́в
Tặng cáchбру́субруса́м
Đối cáchбру́сбру́сы
Công cụ cáchбру́сомбруса́ми
Giới cáchбру́себруса́х

Ví dụ

  • брусья
    спорт. — xà
  • упражнения на брусьях
    bài tập trên xà

Từ liên quan