брошюро́вщик брошюровщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ đóng sách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchброшюро́вщикброшюро́вщики
Sinh cáchброшюро́вщикаброшюро́вщиков
Tặng cáchброшюро́вщикуброшюро́вщикам
Đối cáchброшюро́вщикаброшюро́вщиков
Công cụ cáchброшюро́вщикомброшюро́вщиками
Giới cáchброшюро́вщикеброшюро́вщиках