брошюро́вка брошюровка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khâu sách, đóng gáy, khâu bìa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchброшюро́вкаброшюро́вки
Sinh cáchброшюро́вкиброшюро́вок
Tặng cáchброшюро́вкеброшюро́вкам
Đối cáchброшюро́вкуброшюро́вки
Công cụ cáchброшюро́вкой, брошюро́вкоюброшюро́вками
Giới cáchброшюро́вкеброшюро́вках