брошюрова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đóng sách
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | брошюру́ю |
| ты | брошюру́ешь |
| он / она / оно | брошюру́ет |
| мы | брошюру́ем |
| вы | брошюру́ете |
| они | брошюру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | брошюрова́л |
| Giống cái | брошюрова́ла |
| Giống trung | брошюрова́ло |
| Số nhiều | брошюрова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | брошюру́й |
| Số nhiều | брошюру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | брошюру́ющий | брошюрова́вший |
| Bị động | брошюру́емый | брошюро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | брошюру́я | брошюровавши |