брошь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đồ nữ trang cài áo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бро́шь | бро́ши |
| Sinh cách | бро́ши | бро́шей |
| Tặng cách | бро́ши | бро́шам |
| Đối cách | бро́шь | бро́ши |
| Công cụ cách | бро́шью | бро́шами |
| Giới cách | бро́ши | бро́шах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бро́шь | бро́ши |
| Sinh cách | бро́ши | бро́шей |
| Tặng cách | бро́ши | бро́шам |
| Đối cách | бро́шь | бро́ши |
| Công cụ cách | бро́шью | бро́шами |
| Giới cách | бро́ши | бро́шах |