бро́шка брошка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đồ nữ trang cài áo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбро́шкабро́шки
Sinh cáchбро́шкибро́шек
Tặng cáchбро́шкебро́шкам
Đối cáchбро́шкубро́шки
Công cụ cáchбро́шкой, бро́шкоюбро́шками
Giới cáchбро́шкебро́шках