бро́шка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đồ nữ trang cài áo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бро́шка | бро́шки |
| Sinh cách | бро́шки | бро́шек |
| Tặng cách | бро́шке | бро́шкам |
| Đối cách | бро́шку | бро́шки |
| Công cụ cách | бро́шкой, бро́шкою | бро́шками |
| Giới cách | бро́шке | бро́шках |