бронь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đặt chỗ, đặt phòng
  2. đặt chỗ, đặt vé
  3. đặt chỗ, đặt phòng, đặt vé

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбро́ньбро́ни
Sinh cáchбро́нибро́ней
Tặng cáchбро́нибро́ням
Đối cáchбро́ньбро́ни
Công cụ cáchбро́ньюбро́нями
Giới cáchбро́нибро́нях

бро́ня броня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự giữ chỗ, sự đặt chỗофициальное закрепление за кем-либо или за чем-либо льготных прав на пользование чем-либо, получение чего-либо
  2. sự giữ chỗ, hạn ngạch dành riêng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбро́нябро́ни
Sinh cáchбро́нибро́нь
Tặng cáchбро́небро́ням
Đối cáchбро́нюбро́ни
Công cụ cáchбро́ней, бро́неюбро́нями
Giới cáchбро́небро́нях

Từ liên quan