бронь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đặt chỗ, đặt phòng
- đặt chỗ, đặt vé
- đặt chỗ, đặt phòng, đặt vé
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бро́нь | бро́ни |
| Sinh cách | бро́ни | бро́ней |
| Tặng cách | бро́ни | бро́ням |
| Đối cách | бро́нь | бро́ни |
| Công cụ cách | бро́нью | бро́нями |
| Giới cách | бро́ни | бро́нях |