бронхи

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. phế quản, ống phế quản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—бро́нхи
Sinh cách—бро́нхов
Tặng cách—бро́нхам
Đối cách—бро́нхи
Công cụ cách—бро́нхами
Giới cách—бро́нхах

бронх

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phế quản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбро́нхбро́нхи
Sinh cáchбро́нхабро́нхов
Tặng cáchбро́нхубро́нхам
Đối cáchбро́нхбро́нхи
Công cụ cáchбро́нхомбро́нхами
Giới cáchбро́нхебро́нхах