бронхи
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- phế quản, ống phế quản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | бро́нхи |
| Sinh cách | — | бро́нхов |
| Tặng cách | — | бро́нхам |
| Đối cách | — | бро́нхи |
| Công cụ cách | — | бро́нхами |
| Giới cách | — | бро́нхах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | бро́нхи |
| Sinh cách | — | бро́нхов |
| Tặng cách | — | бро́нхам |
| Đối cách | — | бро́нхи |
| Công cụ cách | — | бро́нхами |
| Giới cách | — | бро́нхах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бро́нх | бро́нхи |
| Sinh cách | бро́нха | бро́нхов |
| Tặng cách | бро́нху | бро́нхам |
| Đối cách | бро́нх | бро́нхи |
| Công cụ cách | бро́нхом | бро́нхами |
| Giới cách | бро́нхе | бро́нхах |