бронх

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phế quản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбро́нхбро́нхи
Sinh cáchбро́нхабро́нхов
Tặng cáchбро́нхубро́нхам
Đối cáchбро́нхбро́нхи
Công cụ cáchбро́нхомбро́нхами
Giới cáchбро́нхебро́нхах