бро́нза бронза

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Đồ đồng thanh, đồ đồng
  2. Đồng thanh, thanh đồng, đồng thau, đồng thiếc, đồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбро́нза—
Sinh cáchбро́нзы—
Tặng cáchбро́нзе—
Đối cáchбро́нзу—
Công cụ cáchбро́нзой, бро́нзою—
Giới cáchбро́нзе—

Từ liên quan