бро́нза
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Đồ đồng thanh, đồ đồng
- Đồng thanh, thanh đồng, đồng thau, đồng thiếc, đồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бро́нза | — |
| Sinh cách | бро́нзы | — |
| Tặng cách | бро́нзе | — |
| Đối cách | бро́нзу | — |
| Công cụ cách | бро́нзой, бро́нзою | — |
| Giới cách | бро́нзе | — |