броневи́к броневик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xe bọc thép
  2. tàu bọc théprare
  3. xe thiết giáp
  4. xe chở tiền bọc thép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchброневи́кброневики́
Sinh cáchброневика́броневико́в
Tặng cáchброневику́броневика́м
Đối cáchброневи́кброневики́
Công cụ cáchброневико́мброневика́ми
Giới cáchброневике́броневика́х

Từ liên quan