броневи́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- xe bọc thép
- tàu bọc théprare
- xe thiết giáp
- xe chở tiền bọc thép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | броневи́к | броневики́ |
| Sinh cách | броневика́ | броневико́в |
| Tặng cách | броневику́ | броневика́м |
| Đối cách | броневи́к | броневики́ |
| Công cụ cách | броневико́м | броневика́ми |
| Giới cách | броневике́ | броневика́х |