бронеба́шня бронебашня

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tháp pháo bọc thép, bệ pháo bọc thép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбронеба́шнябронеба́шни
Sinh cáchбронеба́шнибронеба́шен
Tặng cáchбронеба́шнебронеба́шням
Đối cáchбронеба́шнюбронеба́шни
Công cụ cáchбронеба́шнейбронеба́шнями
Giới cáchбронеба́шнебронеба́шнях