бронеба́шня
danh từbất động vật
Nghĩa
- tháp pháo bọc thép, bệ pháo bọc thép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бронеба́шня | бронеба́шни |
| Sinh cách | бронеба́шни | бронеба́шен |
| Tặng cách | бронеба́шне | бронеба́шням |
| Đối cách | бронеба́шню | бронеба́шни |
| Công cụ cách | бронеба́шней | бронеба́шнями |
| Giới cách | бронеба́шне | бронеба́шнях |