броми́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bromua, muối bromua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | броми́д | броми́ды |
| Sinh cách | броми́да | броми́дов |
| Tặng cách | броми́ду | броми́дам |
| Đối cách | броми́д | броми́ды |
| Công cụ cách | броми́дом | броми́дами |
| Giới cách | броми́де | броми́дах |