броми́д бромид

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bromua, muối bromua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchброми́дброми́ды
Sinh cáchброми́даброми́дов
Tặng cáchброми́дуброми́дам
Đối cáchброми́дброми́ды
Công cụ cáchброми́домброми́дами
Giới cáchброми́деброми́дах