бром

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. brôm
  2. Brom, brôm, bờ-rôm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбро́мбро́мы
Sinh cáchбро́мабро́мов
Tặng cáchбро́мубро́мам
Đối cáchбро́мбро́мы
Công cụ cáchбро́момбро́мами
Giới cáchбро́мебро́мах

Từ liên quan