бро́кер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà môi giới
- nhà môi giới, nhà môi giới chứng khoán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бро́кер | бро́керы |
| Sinh cách | бро́кера | бро́керов |
| Tặng cách | бро́керу | бро́керам |
| Đối cách | бро́кера | бро́керов |
| Công cụ cách | бро́кером | бро́керами |
| Giới cách | бро́кере | бро́керах |