бро́кер брокер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà môi giới
  2. nhà môi giới, nhà môi giới chứng khoán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбро́кербро́керы
Sinh cáchбро́керабро́керов
Tặng cáchбро́керубро́керам
Đối cáchбро́керабро́керов
Công cụ cáchбро́керомбро́керами
Giới cáchбро́керебро́керах