бро́йлер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- gà công nghiệp, gà thịt, gà nuôi lấy thịt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бро́йлер | бро́йлеры |
| Sinh cách | бро́йлера | бро́йлеров |
| Tặng cách | бро́йлеру | бро́йлерам |
| Đối cách | бро́йлера | бро́йлеров |
| Công cụ cách | бро́йлером | бро́йлерами |
| Giới cách | бро́йлере | бро́йлерах |