бродя́жка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người lang thang, người vô gia cư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бродя́жка | бродя́жки |
| Sinh cách | бродя́жки | бродя́жек |
| Tặng cách | бродя́жке | бродя́жкам |
| Đối cách | бродя́жку | бродя́жек |
| Công cụ cách | бродя́жкой | бродя́жками |
| Giới cách | бродя́жке | бродя́жках |