бровь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lông mày
- Lông mày, mày
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бровь | бро́ви |
| Sinh cách | бро́ви | брове́й |
| Tặng cách | бро́ви | бровя́м |
| Đối cách | бровь | бро́ви |
| Công cụ cách | бро́вью | бровя́ми |
| Giới cách | бро́ви | бровя́х |
Ví dụ
- хмурить бровьиcau mày
