бровь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lông mày
  2. Lông mày, mày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбровьбро́ви
Sinh cáchбро́виброве́й
Tặng cáchбро́вибровя́м
Đối cáchбровьбро́ви
Công cụ cáchбро́вьюбровя́ми
Giới cáchбро́вибровя́х

Ví dụ

  • хмурить бровьи
    cau mày