бри́чка бричка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xe ngựa nhẹ, xe bốn bánh nhẹ
  2. xe ngựa nhẹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбри́чкабри́чки
Sinh cáchбри́чкибри́чек
Tặng cáchбри́чкебри́чкам
Đối cáchбри́чкубри́чки
Công cụ cáchбри́чкой, бри́чкоюбри́чками
Giới cáchбри́чкебри́чках