бри́чка
danh từbất động vật
Nghĩa
- xe ngựa nhẹ, xe bốn bánh nhẹ
- xe ngựa nhẹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бри́чка | бри́чки |
| Sinh cách | бри́чки | бри́чек |
| Tặng cách | бри́чке | бри́чкам |
| Đối cách | бри́чку | бри́чки |
| Công cụ cách | бри́чкой, бри́чкою | бри́чками |
| Giới cách | бри́чке | бри́чках |