бри́финг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cuộc họp báo, buổi thông tin, cuộc họp ngắn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бри́финг | бри́финги |
| Sinh cách | бри́финга | бри́фингов |
| Tặng cách | бри́фингу | бри́фингам |
| Đối cách | бри́финг | бри́финги |
| Công cụ cách | бри́фингом | бри́фингами |
| Giới cách | бри́финге | бри́фингах |