бри́финг брифинг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cuộc họp báo, buổi thông tin, cuộc họp ngắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбри́фингбри́финги
Sinh cáchбри́фингабри́фингов
Tặng cáchбри́фингубри́фингам
Đối cáchбри́фингбри́финги
Công cụ cáchбри́фингомбри́фингами
Giới cáchбри́фингебри́фингах