брике́т брикет

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Viên, bánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбрике́тбрике́ты
Sinh cáchбрике́табрике́тов
Tặng cáchбрике́тубрике́там
Đối cáchбрике́тбрике́ты
Công cụ cáchбрике́томбрике́тами
Giới cáchбрике́тебрике́тах

Ví dụ

  • угольный брикет
    than bánh, than viên, than quả bàng