брике́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- Viên, bánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | брике́т | брике́ты |
| Sinh cách | брике́та | брике́тов |
| Tặng cách | брике́ту | брике́там |
| Đối cách | брике́т | брике́ты |
| Công cụ cách | брике́том | брике́тами |
| Giới cách | брике́те | брике́тах |
Ví dụ
- угольный брикетthan bánh, than viên, than quả bàng