бриз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Gió brizơ, gió nhẹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбри́збри́зы
Sinh cáchбри́забри́зов
Tặng cáchбри́зубри́зам
Đối cáchбри́збри́зы
Công cụ cáchбри́зомбри́зами
Giới cáchбри́зебри́зах

Ví dụ

  • береговой бриз
    gió đất bờ biển