бри́джи
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Quần cưỡi ngựa, quần bó ống
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бри́дж | бри́джи |
| Sinh cách | бри́джа | бри́джей |
| Tặng cách | бри́джу | бри́джам |
| Đối cách | бри́дж | бри́джи |
| Công cụ cách | бри́джем | бри́джами |
| Giới cách | бри́дже | бри́джах |