бридж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bài bridge

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбри́джбри́джи
Sinh cáchбри́джабри́джей
Tặng cáchбри́джубри́джам
Đối cáchбри́джбри́джи
Công cụ cáchбри́джембри́джами
Giới cáchбри́джебри́джах