бриг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tàu hai cột buồm, tàu chiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бри́г | бри́ги |
| Sinh cách | бри́га | бри́гов |
| Tặng cách | бри́гу | бри́гам |
| Đối cách | бри́г | бри́ги |
| Công cụ cách | бри́гом | бри́гами |
| Giới cách | бри́ге | бри́гах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бри́г | бри́ги |
| Sinh cách | бри́га | бри́гов |
| Tặng cách | бри́гу | бри́гам |
| Đối cách | бри́г | бри́ги |
| Công cụ cách | бри́гом | бри́гами |
| Giới cách | бри́ге | бри́гах |