брешь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lỗ hổng, lỗ thủng
- phá khẩu, lỗ pháвоен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | брешь | бре́ши |
| Sinh cách | бре́ши | бре́шей |
| Tặng cách | бре́ши | бре́шам |
| Đối cách | брешь | бре́ши |
| Công cụ cách | бре́шью | бре́шами |
| Giới cách | бре́ши | бре́шах |
Ví dụ
- пробить брешьlàm hao tài, làm thiệt hại